VF 7 |
VF 8 |
VF8 thế hệ mới |
VF 9 |
Ngày 5/7/2026, VinFast chính thức cho ra mắt sản phẩm VinFast VF 2 – dòng xe điện cỡ nhỏ chiến lược hướng đến mục tiêu phổ cập ô tô cho người Việt. VinFast VF2 với mức giá chỉ 188 triệu đồng (gồm pin). Xe sở hữu thiết kế năng động 2 cửa – 4 chỗ ngồi, là lựa chọn an toàn – tiện nghi thay thế cho xe máy, góp phần nâng cao chất lượng sống cho cư dân đô thị.

Dự kiến, những chiếc VinFast VF 2 đầu tiên sẽ được bàn giao cho khách hàng trong tháng 9/2026
VF 2 tối ưu từ phiên bản Minio Green, hướng tới phân khúc khách hàng cá nhân, thiết kế nhỏ gọn để di chuyển trong những tuyến phố nội đô nhỏ hẹp, đông đúc. Kích thước tổng thể là 3.090 x 1.496 x 1.663,2 mm (dài x rộng x cao), trục cơ sở dài 2.065 mm. Đơn vị tạo điểm nhấn cho xe bằng chi tiết cụm đèn LED chiếu sáng phía trước, bộ la-zăng 13 inch cho phép người dùng cá nhân hóa…
Đa dạng màu sắc, đậm cá tính. Từ thanh lịch, tối giản đến nổi bật, trẻ trung, bảng màu đa dạng của VF 2 giúp mỗi chủ nhân dễ dàng lựa chọn chiếc xe phù hợp với phong cách của mình. Một chiếc ô tô không chỉ để di chuyển mà còn để thể hiện cá tính.

VF2 màu trắng
![]() |
![]() |
![]() |
||
| VF2 Xanh Sky Blue | VF2 đỏ | VF2 Bạc | ||
![]() |
![]() |
![]() |
||
| Vàng be (Pebble Beige) | VF2 Vàng | VF2 Xanh lá nhạt (Urbant Mint) |
VinFast VF 2 có thiết kế 4 chỗ ngồi, Xe được trang bị màn hình thông tin 7 inch sau vô lăng, hệ thống điều hòa, ghế lái chỉnh cơ 4 hướng cùng hai loa tích hợp radio FM…

Không gian được bố trí hợp lý với 4 chỗ ngồi thoải mái cùng khoang lái trực quan, dễ sử dụng. Từ đi học, đi làm đến đưa đón người thân hay vi vu cuối tuần, VF 2 luôn đáp ứng trọn vẹn nhu cầu di chuyển hằng ngày.

![]() Hàng ghế phía trước |
4 chỗ ngồi |
Hàng ghế thứ 2 |
Các tính năng an toàn trên VF 2 cũng rất được chú trọng. Xe được trang bị túi khí cho người lái cùng loạt công nghệ hỗ trợ như chống bó cứng phanh ABS, kiểm soát lực kéo TCS và phân phối lực phanh điện tử EBD. Hệ thống treo MacPherson ở cả cầu trước và cầu sau cho cảm giác lái êm ái và ổn định.
| Túi khí dành cho người lái | Có |
| Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS) | Có |
| Chức năng phân phối lực phanh điện tử (EBD) | Có |
| Hệ thống kiểm soát lực kéo (TCS) | Có |

Định hình tiên phong thúc đẩy ngành công nghiệp xe điện, hướng tới một tương lai Xanh và Thông Minh, VinFast đã đầu tư hàng trăm triệu USD phát triển hạ tầng, từng bước “phủ rộng” trạm sạc xe điện:
VinFast cam kết nỗ lực mang đến nhiều tiện ích, giúp hành trình lái xe điện của người Việt thật dễ dàng!

(Quý khách xoay ngang màn hình để xem thông số dễ dàng trên di động)
| KÍCH THƯỚC | |
| Dài x Rộng x Cao (mm) | 3.090 x 1.496 x 1.663,2 |
| Chiều dài cơ sở (mm) | 2.065 |
| Khoảng sáng gầm xe không tải (mm) | 166,3 |
| HỆ THỐNG TRUYỀN ĐỘNG | |
| A. ĐỘNG CƠ | |
| Công suất tối đa (kW) | 30 |
| Mô men xoắn cực đại (Nm) | 65 |
| Tốc độ tối đa (km/h) | 80 |
| B. PIN | |
| Quãng đường chạy một lần sạc đầy (km) (NEDC) | 210 |
| Dung lượng Pin khả dụng (kWh) | 18,3 |
| Dây sạc di động (kW) | Phụ kiện chính hãng Sạc DC 3 kW |
| Công suất tối đa (kW) | 24 |
| Thời gian nạp Pin nhanh nhất từu 10% đến 70% (phút) | 34 |
| C. THÔNG SỐ TRUYỀN ĐỘNG KHÁC | |
| Dẫn động | RWD/Cầu sau |
| Hệ thống phanh tái sinh | Có |
| Chế độ lái | ECO/NORMAL |
| NGOẠI THẤT | |
| A. ĐÈN NGOẠI THẤT | |
| Đèn chiếu sáng phía trước | LED |
| Đèn hậu | HALOGEN |
| B. GƯƠNG CHIẾU HẬU | |
| Gương chiếu hậu ngoài | Chỉnh cơ |
| C. NGOẠI THẤT KHÁC | |
| Gạt mưa trước | Điều chỉnh gián đoạn |
| Đóng / mở cốp sau | Chỉnh cơ |
| TÍNH NĂNG THÔNG MINH | |
| Tự chuẩn đoán lỗi | Có |
| Thanh toán qua mã QR trên ứng dụng điện thoại | Có |
| KHUNG GẦM | |
| Hệ thống treo (trước/sau) | MACPHERSON/MACPHERSON |
| Hệ thống phanh (trước/sau) | Đĩa/ Tang trống |
| Kích thước La-Zăng (inch) | 13 |
| Bộ vá lốp | Phụ kiện chính hãng |
| Bộ dụng cụ kích xe | Phụ kiện chính hãng |
| NỘI THẤT & TIỆN NGHI | |
| A. ĐIỀU HÒA KHÔNG KHÍ | |
| Hệ thống điều hòa | Máy lạnh, chỉnh cơ |
| B. MÀN HÌNH VÀ KẾT NỐI | |
| Màn hình thông tin lái | 7 Inch |
| Hệ thống âm thanh | 2 Loa |
| Chức năng giải trí | FM |
| C. TIỆN NGHI | |
| Ghế lái | Chỉ cơ 4 hướng |
| Móc cố định ghế trẻ em ISOFIX | Có |
| Bọc ghế | Nỉ |
| Gương chiếu hậu trong xe | Chế độ ngày và đêm |
| AN TOÀN & AN NINH | |
| Túi khí dành cho người lái | Có |
| Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS) | Có |
| Chức năng phân phối lực phanh điện tử (EBD) | Có |
| Hệ thống kiểm soát lực kéo (TCS) | Có |